-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Ibaraki-Xian 4/8 Nagoya(Chubu)-Niigata 4/8
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前5,645PHP14,960JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前6,358PHP16,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
JL304
08:15
FUK→09:50
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前6,399PHP16,960JPY -
7G42
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前6,358PHP16,850JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
7G3209:55
FUK→11:45
HND
1時間前7,112PHP18,850JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前6,399PHP16,960JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH250
11:10
FUK→12:55
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前6,358PHP16,850JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前7,301PHP19,350JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前6,399PHP16,960JPY -
NH25212:25
FUK→14:10
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
7G46
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前6,358PHP16,850JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前6,399PHP16,960JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH25614:15
FUK→16:00
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前8,131PHP21,550JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前6,399PHP16,960JPY -
JL318
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
BC1615:05
FUK→16:50
HND
1時間前7,154PHP18,960JPY -
NH258
15:20
FUK→17:10
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前8,131PHP21,550JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
JL320
16:00
FUK→17:50
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
BC1816:15
FUK→17:55
HND
1時間前6,777PHP17,960JPY -
NH26016:20
FUK→18:10
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
JL322
16:35
FUK→18:20
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
JL324
17:10
FUK→18:55
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH262
17:10
FUK→19:00
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
BC2017:35
FUK→19:20
HND
1時間前7,154PHP18,960JPY -
NH264
17:45
FUK→19:35
HND
1時間前6,395PHP16,949JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前7,094PHP18,800JPY -
NH26618:30
FUK→20:15
HND
1時間前6,663PHP17,660JPY -
BC2218:40
FUK→20:20
HND
1時間前6,777PHP17,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前8,244PHP21,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前9,456PHP25,060JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前7,094PHP18,800JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前8,059PHP21,359JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前8,059PHP21,359JPY -
BC2420:00
FUK→21:40
HND
1時間前8,286PHP21,960JPY -
JL330
20:05
FUK→21:45
HND
1時間前6,396PHP16,950JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前8,059PHP21,359JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前7,018PHP18,600JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前9,376PHP24,850JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
BC2621:15
FUK→22:55
HND
1時間前8,286PHP21,960JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前6,811PHP18,050JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
