-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Okinawa(Naha)-Tokyo(Haneda) 5/12 Tokyo(Haneda)-Okinawa(Naha) 5/10 Tokyo(Haneda)-Osaka(Itami) 5/6 Tokyo(Haneda)-Okinawa(Naha) 4/8
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前643CNY14,960JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前724CNY16,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
JL304
08:15
FUK→09:50
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前729CNY16,960JPY -
7G42
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前724CNY16,850JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
7G3209:55
FUK→11:45
HND
1時間前810CNY18,850JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前729CNY16,960JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH250
11:10
FUK→12:55
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前724CNY16,850JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前831CNY19,350JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前729CNY16,960JPY -
NH25212:25
FUK→14:10
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
7G46
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前724CNY16,850JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前729CNY16,960JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH25614:15
FUK→16:00
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前926CNY21,550JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前729CNY16,960JPY -
JL318
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
BC1615:05
FUK→16:50
HND
1時間前814CNY18,960JPY -
NH258
15:20
FUK→17:10
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前926CNY21,550JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
JL320
16:00
FUK→17:50
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
BC1816:15
FUK→17:55
HND
1時間前772CNY17,960JPY -
NH26016:20
FUK→18:10
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
JL322
16:35
FUK→18:20
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
JL324
17:10
FUK→18:55
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH262
17:10
FUK→19:00
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
BC2017:35
FUK→19:20
HND
1時間前814CNY18,960JPY -
NH264
17:45
FUK→19:35
HND
1時間前728CNY16,949JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前808CNY18,800JPY -
NH26618:30
FUK→20:15
HND
1時間前759CNY17,660JPY -
BC2218:40
FUK→20:20
HND
1時間前772CNY17,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前939CNY21,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前1,077CNY25,060JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前808CNY18,800JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前918CNY21,359JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前918CNY21,359JPY -
BC2420:00
FUK→21:40
HND
1時間前943CNY21,960JPY -
JL330
20:05
FUK→21:45
HND
1時間前728CNY16,950JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前918CNY21,359JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前799CNY18,600JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前1,067CNY24,850JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
BC2621:15
FUK→22:55
HND
1時間前943CNY21,960JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前775CNY18,050JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
