-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Nagoya(Chubu)-Fukuoka 4/21 Tokyo(Haneda)-Fukuoka 5/18 Bangkok-Osaka(Kansai) 4/13 Fukuoka-Seoul(Incheon) 5/5 Fukuoka-Okinawa(Naha) 4/18 Tokyo(Narita)-Los Angeles 4/23 Tokyo(Narita)-Los Angeles 4/26 Seoul(Incheon)-Okinawa(Naha) 6/22
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前140,602KRW14,960JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前158,365KRW16,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
JL304
08:15
FUK→09:50
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前159,398KRW16,960JPY -
7G42
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前158,365KRW16,850JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
7G3209:55
FUK→11:45
HND
1時間前177,162KRW18,850JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前159,398KRW16,960JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH250
11:10
FUK→12:55
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前158,365KRW16,850JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前181,861KRW19,350JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前159,398KRW16,960JPY -
NH25212:25
FUK→14:10
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
7G46
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前158,365KRW16,850JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前159,398KRW16,960JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH25614:15
FUK→16:00
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前202,538KRW21,550JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前159,398KRW16,960JPY -
JL318
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
BC1615:05
FUK→16:50
HND
1時間前178,195KRW18,960JPY -
NH258
15:20
FUK→17:10
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前202,538KRW21,550JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
JL320
16:00
FUK→17:50
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
BC1816:15
FUK→17:55
HND
1時間前168,797KRW17,960JPY -
NH26016:20
FUK→18:10
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
JL322
16:35
FUK→18:20
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
JL324
17:10
FUK→18:55
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH262
17:10
FUK→19:00
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
BC2017:35
FUK→19:20
HND
1時間前178,195KRW18,960JPY -
NH264
17:45
FUK→19:35
HND
1時間前159,295KRW16,949JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前176,692KRW18,800JPY -
NH26618:30
FUK→20:15
HND
1時間前165,977KRW17,660JPY -
BC2218:40
FUK→20:20
HND
1時間前168,797KRW17,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前205,357KRW21,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前235,526KRW25,060JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前176,692KRW18,800JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前200,742KRW21,359JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前200,742KRW21,359JPY -
BC2420:00
FUK→21:40
HND
1時間前206,391KRW21,960JPY -
JL330
20:05
FUK→21:45
HND
1時間前159,305KRW16,950JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前200,742KRW21,359JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前174,812KRW18,600JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前233,553KRW24,850JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
BC2621:15
FUK→22:55
HND
1時間前206,391KRW21,960JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前169,643KRW18,050JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
