-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Kagoshima-Daegu 6/30 Kagoshima-Daegu 5/18
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前378MYR14,960JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前426MYR16,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
JL304
08:15
FUK→09:50
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前428MYR16,960JPY -
7G42
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前426MYR16,850JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
7G3209:55
FUK→11:45
HND
1時間前476MYR18,850JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前428MYR16,960JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH250
11:10
FUK→12:55
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前426MYR16,850JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前489MYR19,350JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前428MYR16,960JPY -
NH25212:25
FUK→14:10
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
7G46
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前426MYR16,850JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前428MYR16,960JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH25614:15
FUK→16:00
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前544MYR21,550JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前428MYR16,960JPY -
JL318
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
BC1615:05
FUK→16:50
HND
1時間前479MYR18,960JPY -
NH258
15:20
FUK→17:10
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前544MYR21,550JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
JL320
16:00
FUK→17:50
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
BC1816:15
FUK→17:55
HND
1時間前454MYR17,960JPY -
NH26016:20
FUK→18:10
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
JL322
16:35
FUK→18:20
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
JL324
17:10
FUK→18:55
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH262
17:10
FUK→19:00
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
BC2017:35
FUK→19:20
HND
1時間前479MYR18,960JPY -
NH264
17:45
FUK→19:35
HND
1時間前428MYR16,949JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前475MYR18,800JPY -
NH26618:30
FUK→20:15
HND
1時間前446MYR17,660JPY -
BC2218:40
FUK→20:20
HND
1時間前454MYR17,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前552MYR21,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前633MYR25,060JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前475MYR18,800JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前540MYR21,359JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前540MYR21,359JPY -
BC2420:00
FUK→21:40
HND
1時間前555MYR21,960JPY -
JL330
20:05
FUK→21:45
HND
1時間前428MYR16,950JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前540MYR21,359JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前470MYR18,600JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前628MYR24,850JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
BC2621:15
FUK→22:55
HND
1時間前555MYR21,960JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
