-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Okinawa(Naha)-Tokyo(Haneda) 5/12 Fukuoka-Busan 5/30 Tokyo(Haneda)-Fukuoka 5/18 Fukuoka-Nagoya(Chubu) 5/21
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前828HKD16,770JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前832HKD16,840JPY -
JL30007:00
FUK→08:40
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
JL30207:25
FUK→09:05
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH24207:50
FUK→09:30
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
JL30408:15
FUK→09:50
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH24408:40
FUK→10:25
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前774HKD15,680JPY -
7G42
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前832HKD16,840JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
JL30609:15
FUK→10:55
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
7G32
09:55
FUK→11:45
HND
1時間前782HKD15,840JPY -
JL30810:05
FUK→11:45
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前828HKD16,770JPY -
NH24610:15
FUK→12:00
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH24810:50
FUK→12:35
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
JL31011:00
FUK→12:45
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH25011:10
FUK→12:55
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前832HKD16,840JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前956HKD19,350JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前828HKD16,770JPY -
NH25212:25
FUK→14:10
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
7G46
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前833HKD16,860JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
JL31412:55
FUK→14:40
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
BC1213:45
FUK→15:25
HND
1時間前838HKD16,960JPY -
JL31614:00
FUK→15:45
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH25614:15
FUK→16:00
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前1,064HKD21,540JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前828HKD16,770JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
BC1615:05
FUK→16:50
HND
1時間前936HKD18,960JPY -
NH25815:20
FUK→17:10
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前1,064HKD21,540JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
BC1816:15
FUK→17:55
HND
1時間前921HKD18,646JPY -
NH26016:20
FUK→18:10
HND
1時間前891HKD18,050JPY -
JL32216:35
FUK→18:20
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
NH26217:10
FUK→19:00
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
BC2017:35
FUK→19:20
HND
1時間前921HKD18,646JPY -
NH26417:45
FUK→19:35
HND
1時間前837HKD16,950JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前919HKD18,600JPY -
NH26618:30
FUK→20:15
HND
1時間前872HKD17,660JPY -
BC2218:40
FUK→20:20
HND
1時間前882HKD17,862JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前1,080HKD21,860JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前1,238HKD25,059JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前1,015HKD20,560JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前1,055HKD21,359JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前1,055HKD21,359JPY -
BC2420:00
FUK→21:40
HND
1時間前980HKD19,846JPY -
JL33020:05
FUK→21:45
HND
1時間前1,006HKD20,360JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前1,055HKD21,359JPY -
BC99020:50
FUK→22:30
HND
1時間前833HKD16,862JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前1,355HKD27,445JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前1,227HKD24,850JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前1,055HKD21,359JPY -
BC2621:15
FUK→22:55
HND
1時間前1,074HKD21,753JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前911HKD18,450JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
