-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Fukuoka-Seoul(Incheon) 4/17 Kagoshima-Tokyo(Haneda) 5/4 Tokyo(Narita)-Taipei(Taoyuan) 4/9 Singapore-Tokyo(Haneda) 5/17 Tokyo(Narita)-Los Angeles 4/27 Manila-Tokyo(Narita) 6/2 Bangkok-Osaka(Kansai) 4/13 Tokyo(Narita)-Ishigaki 4/17
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
7G4007:00
FUK→08:40
HND
1時間前3,238THB15,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH240
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前2,698THB13,205JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL304
08:10
FUK→09:50
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前2,648THB12,960JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前3,463THB16,950JPY -
NH3842
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH1076
09:30
FUK→11:10
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH250
11:20
FUK→13:10
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
7G4411:50
FUK→13:40
HND
1時間前3,238THB15,850JPY -
NH3844
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL312
11:55
FUK→13:40
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
NH252
12:15
FUK→14:10
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前3,238THB15,850JPY -
NH3846
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH254
13:05
FUK→14:50
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前6,610THB32,350JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前3,238THB15,850JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前7,351THB35,980JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前2,648THB12,960JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前6,340THB31,030JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前7,351THB35,980JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前3,463THB16,950JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前5,239THB25,640JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前3,688THB18,050JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前3,351THB16,400JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前3,688THB18,050JPY -
NH262
17:05
FUK→19:00
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前5,980THB29,270JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前2,852THB13,960JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前3,351THB16,400JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前5,540THB27,115JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前3,980THB19,480JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前2,852THB13,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前4,879THB23,880JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前7,351THB35,980JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前5,980THB29,270JPY -
NH268
19:15
FUK→21:00
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前3,351THB16,400JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前2,852THB13,960JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前5,540THB27,115JPY -
NH272
20:45
FUK→22:25
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前3,688THB18,050JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前4,475THB21,900JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前3,351THB16,400JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前2,621THB12,830JPY -
NH274
21:15
FUK→23:00
HND
1時間前2,722THB13,320JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
