-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Haneda)-Singapore 5/2 Miyazaki-Tokyo(Haneda) 5/18 Tokyo(Narita)-Okinawa(Naha) 6/6 Bangkok-Fukuoka 6/13 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 6/6
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
7G4007:00
FUK→08:40
HND
1時間前777HKD15,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH240
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前648HKD13,205JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL304
08:10
FUK→09:50
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前636HKD12,960JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前831HKD16,950JPY -
NH3842
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH1076
09:30
FUK→11:10
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH250
11:20
FUK→13:10
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
7G4411:50
FUK→13:40
HND
1時間前777HKD15,850JPY -
NH3844
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL312
11:55
FUK→13:40
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
NH252
12:15
FUK→14:10
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前777HKD15,850JPY -
NH3846
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH254
13:05
FUK→14:50
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前1,587HKD32,350JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前777HKD15,850JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前1,765HKD35,980JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前636HKD12,960JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前1,522HKD31,030JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前1,765HKD35,980JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前831HKD16,950JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前1,258HKD25,640JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前885HKD18,050JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前804HKD16,400JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前885HKD18,050JPY -
NH262
17:05
FUK→19:00
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前1,436HKD29,270JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前685HKD13,960JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前804HKD16,400JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前1,330HKD27,115JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前956HKD19,480JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前685HKD13,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前1,171HKD23,880JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前1,765HKD35,980JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前1,436HKD29,270JPY -
NH268
19:15
FUK→21:00
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前804HKD16,400JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前685HKD13,960JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前1,330HKD27,115JPY -
NH272
20:45
FUK→22:25
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前885HKD18,050JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前1,074HKD21,900JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前804HKD16,400JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前629HKD12,830JPY -
NH274
21:15
FUK→23:00
HND
1時間前653HKD13,320JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
