-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Nagoya(Chubu)-Hồ Chí Minh 5/3 Okinawa(Naha)-Nagoya(Chubu) 4/8
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
7G4007:00
FUK→08:40
HND
1時間前148,826KRW15,850JPY -
JL300
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH240
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL302
07:25
FUK→09:05
HND
1時間前123,991KRW13,205JPY -
NH242
07:50
FUK→09:30
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL304
08:10
FUK→09:50
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH244
08:40
FUK→10:25
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
BC4
08:50
FUK→10:30
HND
1時間前121,690KRW12,960JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前159,155KRW16,950JPY -
NH3842
09:10
FUK→11:00
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL306
09:15
FUK→10:55
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH1076
09:30
FUK→11:10
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL308
10:05
FUK→11:45
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
NH246
10:15
FUK→12:00
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH248
10:50
FUK→12:35
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL310
11:00
FUK→12:45
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH250
11:20
FUK→13:10
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
7G4411:50
FUK→13:40
HND
1時間前148,826KRW15,850JPY -
NH3844
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL312
11:55
FUK→13:40
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
NH252
12:15
FUK→14:10
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前148,826KRW15,850JPY -
NH3846
12:50
FUK→14:40
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL314
12:55
FUK→14:40
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH254
13:05
FUK→14:50
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
JL316
14:00
FUK→15:45
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前303,756KRW32,350JPY -
7G4814:15
FUK→16:05
HND
1時間前148,826KRW15,850JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前337,840KRW35,980JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前121,690KRW12,960JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前291,362KRW31,030JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前337,840KRW35,980JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前159,155KRW16,950JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前240,751KRW25,640JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前169,484KRW18,050JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前153,991KRW16,400JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前169,484KRW18,050JPY -
NH262
17:05
FUK→19:00
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前274,836KRW29,270JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前131,080KRW13,960JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前153,991KRW16,400JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前254,601KRW27,115JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前182,911KRW19,480JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前131,080KRW13,960JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前224,225KRW23,880JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前337,840KRW35,980JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前274,836KRW29,270JPY -
NH268
19:15
FUK→21:00
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前153,991KRW16,400JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前131,080KRW13,960JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前254,601KRW27,115JPY -
NH272
20:45
FUK→22:25
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前169,484KRW18,050JPY -
7G5421:05
FUK→22:45
HND
1時間前205,634KRW21,900JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前153,991KRW16,400JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前120,469KRW12,830JPY -
NH274
21:15
FUK→23:00
HND
1時間前125,070KRW13,320JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
