-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Fukuoka-Seoul(Incheon) 4/11 Tokyo(Narita)-Hong Kong 5/23 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 5/1 Seoul(Incheon)-Fukuoka 5/21 Hồ Chí Minh-Nagoya(Chubu) 5/6 Tokyo(Haneda)-Hong Kong 4/23 Tokyo(Haneda)-Osaka(Kobe) 5/1 Hong Kong-Tokyo(Haneda) 4/13
kết quả tìm kiếm
-
NH987
06:20
HND→07:50
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL50106:35
HND→08:05
CTS
1時間前394MYR15,617JPY -
BC703
06:45
HND→08:20
CTS
1時間前377MYR14,920JPY -
NH471106:55
HND→08:25
CTS
1時間前407MYR16,110JPY -
NH51
07:00
HND→08:30
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL50307:15
HND→08:45
CTS
1時間前479MYR18,970JPY -
NH5308:00
HND→09:30
CTS
1時間前720MYR28,539JPY -
JL50508:20
HND→09:50
CTS
1時間前394MYR15,617JPY -
NH4715
08:20
HND→09:50
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
BC70508:20
HND→09:55
CTS
1時間前452MYR17,920JPY -
JL50708:50
HND→10:25
CTS
1時間前559MYR22,160JPY -
NH5509:00
HND→10:35
CTS
1時間前812MYR32,170JPY -
NH5709:35
HND→11:10
CTS
1時間前407MYR16,110JPY -
JL50909:50
HND→11:25
CTS
1時間前396MYR15,692JPY -
NH5910:00
HND→11:35
CTS
1時間前812MYR32,170JPY -
NH4719
10:15
HND→11:45
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL51110:20
HND→11:55
CTS
1時間前559MYR22,160JPY -
NH6111:00
HND→12:35
CTS
1時間前901MYR35,690JPY -
BC71111:00
HND→12:40
CTS
1時間前452MYR17,920JPY -
NH472111:15
HND→12:45
CTS
1時間前901MYR35,690JPY -
JL51311:30
HND→13:05
CTS
1時間前396MYR15,692JPY -
NH6312:00
HND→13:35
CTS
1時間前562MYR22,269JPY -
BC71312:20
HND→14:00
CTS
1時間前427MYR16,920JPY -
JL51512:40
HND→14:15
CTS
1時間前559MYR22,160JPY -
NH472312:50
HND→14:20
CTS
1時間前484MYR19,189JPY -
NH6513:00
HND→14:35
CTS
1時間前407MYR16,110JPY -
JL51713:30
HND→15:05
CTS
1時間前421MYR16,660JPY -
NH4725
13:50
HND→15:25
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH67
14:00
HND→15:35
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
BC717
14:05
HND→15:40
CTS
1時間前351MYR13,920JPY -
JL51914:25
HND→15:55
CTS
1時間前421MYR16,660JPY -
NH1103
14:25
HND→16:00
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
BC719
14:35
HND→16:10
CTS
1時間前301MYR11,920JPY -
NH6915:00
HND→16:30
CTS
1時間前484MYR19,189JPY -
JL52115:25
HND→16:55
CTS
1時間前394MYR15,617JPY -
NH1105
15:30
HND→17:00
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH4729
15:50
HND→17:20
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH71
16:00
HND→17:40
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL523
16:40
HND→18:20
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
BC723
16:55
HND→18:35
CTS
1時間前301MYR11,920JPY -
NH73
17:00
HND→18:40
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL525
17:35
HND→19:15
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
NH4731
17:50
HND→19:20
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH75
18:00
HND→19:35
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
BC727
18:20
HND→20:00
CTS
1時間前351MYR13,920JPY -
JL527
18:40
HND→20:15
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
NH4735
18:50
HND→20:20
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH77
19:00
HND→20:30
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL529
19:55
HND→21:30
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
NH79
20:00
HND→21:35
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH4737
20:15
HND→21:50
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
BC729
20:30
HND→22:05
CTS
1時間前301MYR11,920JPY -
JL599
20:30
HND→22:05
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
NH81
20:30
HND→22:05
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
JL531
20:45
HND→22:20
CTS
1時間前326MYR12,920JPY -
NH4739
20:50
HND→22:25
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
NH4743
21:30
HND→23:05
CTS
1時間前326MYR12,919JPY -
HND
CTS乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
