-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Okinawa(Naha)-Tokyo(Haneda) 4/13 Tokyo(Narita)-Hong Kong 5/23
kết quả tìm kiếm
-
NH987
06:20
HND→07:50
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL50106:35
HND→08:05
CTS
1時間前148,070KRW15,725JPY -
BC70306:45
HND→08:20
CTS
1時間前140,490KRW14,920JPY -
NH471106:55
HND→08:25
CTS
1時間前151,685KRW16,109JPY -
NH51
07:00
HND→08:30
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL50307:15
HND→08:45
CTS
1時間前147,834KRW15,700JPY -
NH5308:00
HND→09:30
CTS
1時間前268,729KRW28,539JPY -
JL50508:20
HND→09:50
CTS
1時間前147,834KRW15,700JPY -
NH471508:20
HND→09:50
CTS
1時間前268,729KRW28,539JPY -
BC70508:20
HND→09:55
CTS
1時間前168,738KRW17,920JPY -
JL50708:50
HND→10:25
CTS
1時間前208,663KRW22,160JPY -
NH5509:00
HND→10:35
CTS
1時間前151,685KRW16,109JPY -
NH5709:35
HND→11:10
CTS
1時間前151,685KRW16,109JPY -
JL50909:50
HND→11:25
CTS
1時間前147,938KRW15,711JPY -
NH5910:00
HND→11:35
CTS
1時間前302,919KRW32,170JPY -
NH4719
10:15
HND→11:45
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL51110:20
HND→11:55
CTS
1時間前208,663KRW22,160JPY -
NH6111:00
HND→12:35
CTS
1時間前336,055KRW35,689JPY -
BC71111:00
HND→12:40
CTS
1時間前168,738KRW17,920JPY -
NH472111:15
HND→12:45
CTS
1時間前336,055KRW35,689JPY -
JL51311:30
HND→13:05
CTS
1時間前147,938KRW15,711JPY -
NH6312:00
HND→13:35
CTS
1時間前209,689KRW22,269JPY -
BC71312:20
HND→14:00
CTS
1時間前140,490KRW14,920JPY -
JL51512:40
HND→14:15
CTS
1時間前178,625KRW18,970JPY -
NH4723
12:50
HND→14:20
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH6513:00
HND→14:35
CTS
1時間前180,697KRW19,190JPY -
JL51713:30
HND→15:05
CTS
1時間前147,938KRW15,711JPY -
NH4725
13:50
HND→15:25
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH67
14:00
HND→15:35
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
BC717
14:05
HND→15:40
CTS
1時間前131,073KRW13,920JPY -
JL51914:25
HND→15:55
CTS
1時間前156,874KRW16,660JPY -
NH1103
14:25
HND→16:00
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
BC719
14:35
HND→16:10
CTS
1時間前131,073KRW13,920JPY -
NH6915:00
HND→16:30
CTS
1時間前180,697KRW19,190JPY -
JL521
15:25
HND→16:55
CTS
1時間前129,944KRW13,800JPY -
NH1105
15:30
HND→17:00
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH4729
15:50
HND→17:20
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH71
16:00
HND→17:40
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL523
16:40
HND→18:20
CTS
1時間前121,657KRW12,920JPY -
BC723
16:55
HND→18:35
CTS
1時間前112,241KRW11,920JPY -
NH73
17:00
HND→18:40
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL525
17:35
HND→19:15
CTS
1時間前121,657KRW12,920JPY -
NH4731
17:50
HND→19:20
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH75
18:00
HND→19:35
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
BC727
18:20
HND→20:00
CTS
1時間前112,241KRW11,920JPY -
JL527
18:40
HND→20:15
CTS
1時間前121,657KRW12,920JPY -
NH4735
18:50
HND→20:20
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH77
19:00
HND→20:30
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL529
19:55
HND→21:30
CTS
1時間前121,657KRW12,920JPY -
NH79
20:00
HND→21:35
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH4737
20:15
HND→21:50
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
BC729
20:30
HND→22:05
CTS
1時間前112,241KRW11,920JPY -
JL599
20:30
HND→22:05
CTS
1時間前121,657KRW12,920JPY -
NH81
20:30
HND→22:05
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
JL531
20:45
HND→22:20
CTS
1時間前121,657KRW12,920JPY -
NH4739
20:50
HND→22:25
CTS
1時間前121,648KRW12,919JPY -
NH474321:30
HND→23:05
CTS
1時間前209,689KRW22,269JPY -
HND
CTS乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
