-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Okinawa(Naha)-Fukuoka 5/17 Okinawa(Naha)-Fukuoka 5/16 Nagasaki-Tokyo(Haneda) 6/29 Seoul(Incheon)-Sapporo(Chitose) 7/9 Tokyo(Narita)-Okinawa(Naha) 5/27 Fukuoka-Okinawa(Naha) 5/17
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前115,570KRW12,470JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前110,195KRW11,890JPY -
JL30007:00
FUK→08:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL30207:25
FUK→09:05
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH24207:50
FUK→09:30
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL30408:10
FUK→09:50
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH24408:40
FUK→10:25
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC408:50
FUK→10:30
HND
1時間前125,394KRW13,530JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前128,545KRW13,870JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前159,129KRW17,170JPY -
JL30609:15
FUK→10:55
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL30810:05
FUK→11:45
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前115,570KRW12,470JPY -
NH24610:15
FUK→12:00
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH24810:50
FUK→12:35
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL31011:00
FUK→12:45
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH25011:20
FUK→13:10
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前110,195KRW11,890JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前115,570KRW12,470JPY -
NH25212:15
FUK→14:10
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前128,545KRW13,870JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL31412:55
FUK→14:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前124,495KRW13,433JPY -
JL31614:00
FUK→15:45
HND
1時間前158,943KRW17,150JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
7G48
14:15
FUK→16:05
HND
1時間前110,195KRW11,890JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前115,570KRW12,470JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前124,495KRW13,433JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前349,759KRW37,739JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前128,545KRW13,870JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前189,713KRW20,470JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前255,792KRW27,600JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前124,495KRW13,433JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前159,129KRW17,170JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前167,285KRW18,050JPY -
NH26217:05
FUK→19:00
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前167,285KRW18,050JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前124,495KRW13,433JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前167,285KRW18,050JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前124,495KRW13,433JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前146,895KRW15,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前115,570KRW12,470JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
7G54
21:05
FUK→22:45
HND
1時間前96,942KRW10,460JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前97,776KRW10,550JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前129,564KRW13,980JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
