-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Okinawa(Naha)-Tokyo(Narita) 5/26 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 6/18 Tokyo(Narita)-Nagasaki 6/27 Tokyo(Narita)-Okinawa(Naha) 5/26 Ishigaki-Okinawa(Naha) 4/15 Okinawa(Naha)-Tokyo(Narita) 5/27
kết quả tìm kiếm
-
BC2
07:00
FUK→08:35
HND
1時間前111AUD12,470JPY -
7G40
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前106AUD11,890JPY -
JL30007:00
FUK→08:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL30207:25
FUK→09:05
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH24207:50
FUK→09:30
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL30408:10
FUK→09:50
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH24408:40
FUK→10:25
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC408:50
FUK→10:30
HND
1時間前120AUD13,530JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前123AUD13,870JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前152AUD17,170JPY -
JL30609:15
FUK→10:55
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL30810:05
FUK→11:45
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC6
10:10
FUK→11:55
HND
1時間前111AUD12,470JPY -
NH24610:15
FUK→12:00
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH24810:50
FUK→12:35
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL31011:00
FUK→12:45
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH25011:20
FUK→13:10
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前106AUD11,890JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前111AUD12,470JPY -
NH25212:15
FUK→14:10
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前123AUD13,870JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL31412:55
FUK→14:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前119AUD13,433JPY -
JL31614:00
FUK→15:45
HND
1時間前152AUD17,150JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
7G48
14:15
FUK→16:05
HND
1時間前106AUD11,890JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前111AUD12,470JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前119AUD13,433JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前335AUD37,739JPY -
7G5015:55
FUK→17:45
HND
1時間前123AUD13,870JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前182AUD20,470JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前245AUD27,600JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前119AUD13,433JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前152AUD17,170JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前160AUD18,050JPY -
NH26217:05
FUK→19:00
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前160AUD18,050JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前119AUD13,433JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前160AUD18,050JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前119AUD13,433JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前141AUD15,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前111AUD12,470JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
7G54
21:05
FUK→22:45
HND
1時間前93AUD10,460JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前94AUD10,550JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前124AUD13,980JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
