-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Kuala Lumpur-Osaka(Kansai) 5/30 Tokyo(Narita)-Singapore 5/13 Daegu-Osaka(Kansai) 4/15 Okinawa(Naha)-Tokyo(Narita) 6/7 Tokyo(Narita)-Fukuoka 5/17 Tokyo(Narita)-Hong Kong 5/23 Nagoya(Chubu)-Fukuoka 5/13 Taipei(Taoyuan)-Nagoya(Chubu) 4/24
kết quả tìm kiếm
-
BC207:00
FUK→08:35
HND
1時間前84.18USD13,447JPY -
7G4007:00
FUK→08:40
HND
1時間前86.82USD13,870JPY -
JL30007:00
FUK→08:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH3840
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前83.37USD13,319JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL30207:25
FUK→09:05
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH24207:50
FUK→09:30
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL30408:10
FUK→09:50
HND
1時間前107.98USD17,250JPY -
NH24408:40
FUK→10:25
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC408:50
FUK→10:30
HND
1時間前96.81USD15,466JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前99.22USD15,850JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前102.66USD16,400JPY -
JL30609:15
FUK→10:55
HND
1時間前86.32USD13,790JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL30810:05
FUK→11:45
HND
1時間前112.99USD18,050JPY -
BC610:10
FUK→11:55
HND
1時間前84.18USD13,447JPY -
NH24610:15
FUK→12:00
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH24810:50
FUK→12:35
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL31011:00
FUK→12:45
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH25011:20
FUK→13:10
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前65.48USD10,460JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前78.24USD12,499JPY -
NH25212:15
FUK→14:10
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前86.82USD13,870JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL31412:55
FUK→14:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前61.75USD9,864JPY -
JL31614:00
FUK→15:45
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
7G48
14:15
FUK→16:05
HND
1時間前65.48USD10,460JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前141.22USD22,560JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
7G50
15:55
FUK→17:45
HND
1時間前65.48USD10,460JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH26217:05
FUK→19:00
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前99.22USD15,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前102.66USD16,400JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
7G54
21:05
FUK→22:45
HND
1時間前65.48USD10,460JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前65.61USD10,481JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前83.38USD13,320JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
