-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Hong Kong-Hồ Chí Minh 6/2 Hong Kong-Hồ Chí Minh 4/11 Hong Kong-Tokyo(Haneda) 6/18 Hiroshima-Nội Bài 5/10 Ningbo-Tokyo(Narita) 5/31 Fukuoka-Hong Kong 4/20 Hong Kong-Tokyo(Haneda) 4/13 Bangkok-Fukuoka 6/13
kết quả tìm kiếm
-
BC207:00
FUK→08:35
HND
1時間前339MYR13,447JPY -
7G4007:00
FUK→08:40
HND
1時間前350MYR13,870JPY -
JL30007:00
FUK→08:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH3840
07:00
FUK→08:40
HND
1時間前336MYR13,319JPY -
NH24007:00
FUK→08:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL30207:25
FUK→09:05
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH24207:50
FUK→09:30
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL30408:10
FUK→09:50
HND
1時間前435MYR17,250JPY -
NH24408:40
FUK→10:25
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC408:50
FUK→10:30
HND
1時間前390MYR15,466JPY -
7G4209:10
FUK→11:00
HND
1時間前400MYR15,850JPY -
NH384209:10
FUK→11:00
HND
1時間前414MYR16,400JPY -
JL30609:15
FUK→10:55
HND
1時間前348MYR13,790JPY -
NH107609:30
FUK→11:10
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL30810:05
FUK→11:45
HND
1時間前456MYR18,050JPY -
BC610:10
FUK→11:55
HND
1時間前339MYR13,447JPY -
NH24610:15
FUK→12:00
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH24810:50
FUK→12:35
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL31011:00
FUK→12:45
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH25011:20
FUK→13:10
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
7G44
11:50
FUK→13:40
HND
1時間前264MYR10,460JPY -
NH384411:50
FUK→13:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL31211:55
FUK→13:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC8
12:05
FUK→13:50
HND
1時間前316MYR12,499JPY -
NH25212:15
FUK→14:10
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
7G4612:50
FUK→14:40
HND
1時間前350MYR13,870JPY -
NH384612:50
FUK→14:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL31412:55
FUK→14:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH25413:05
FUK→14:50
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC12
13:45
FUK→15:25
HND
1時間前249MYR9,864JPY -
JL31614:00
FUK→15:45
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH25614:10
FUK→16:05
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
7G48
14:15
FUK→16:05
HND
1時間前264MYR10,460JPY -
NH384814:15
FUK→16:05
HND
1時間前569MYR22,560JPY -
BC14
14:35
FUK→16:25
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
JL31814:35
FUK→16:25
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC16
15:05
FUK→16:50
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
NH25815:15
FUK→17:10
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
7G50
15:55
FUK→17:45
HND
1時間前264MYR10,460JPY -
NH385015:55
FUK→17:45
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL32016:00
FUK→17:50
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC18
16:15
FUK→17:55
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
NH26016:15
FUK→18:10
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL32216:30
FUK→18:20
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH26217:05
FUK→19:00
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL32417:10
FUK→18:55
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC20
17:35
FUK→19:20
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
NH26417:40
FUK→19:35
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL32618:20
FUK→20:05
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH26618:25
FUK→20:20
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC22
18:40
FUK→20:20
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
7G5219:00
FUK→20:45
HND
1時間前400MYR15,850JPY -
NH385219:00
FUK→20:45
HND
1時間前414MYR16,400JPY -
JL32819:10
FUK→20:55
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH26819:15
FUK→21:00
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH27019:55
FUK→21:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC24
20:00
FUK→21:40
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
JL33020:00
FUK→21:45
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
NH27220:45
FUK→22:25
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
JL33221:00
FUK→22:40
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
7G54
21:05
FUK→22:45
HND
1時間前264MYR10,460JPY -
NH385421:05
FUK→22:45
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
BC26
21:15
FUK→22:55
HND
1時間前265MYR10,481JPY -
NH27421:15
FUK→23:00
HND
1時間前336MYR13,320JPY -
FUK
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
