-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Haneda)-Bangkok 4/11 Nội Bài-Osaka(Kansai) 4/29 Osaka(Kansai)-Hong Kong 4/27 Tokyo(Narita)-Hong Kong 6/23 Singapore-Tokyo(Narita) 5/14 Taipei(Taoyuan)-Tokyo(Haneda) 5/30 Tokyo(Narita)-Honolulu 4/18 Seoul(Incheon)-Fukuoka 6/30
kết quả tìm kiếm
-
NH50
07:30
CTS→09:05
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
JL59007:35
CTS→09:10
HND
1時間前3,562,479VND21,610JPY -
JL50007:40
CTS→09:20
HND
1時間前2,855,259VND17,320JPY -
NH471208:00
CTS→09:35
HND
1時間前5,303,165VND32,169JPY -
BC70608:15
CTS→09:55
HND
1時間前2,749,093VND16,676JPY -
NH52
08:30
CTS→10:05
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
JL50208:45
CTS→10:25
HND
1時間前3,562,479VND21,610JPY -
NH471409:00
CTS→10:35
HND
1時間前3,671,283VND22,270JPY -
NH54
09:30
CTS→11:10
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
JL50409:45
CTS→11:25
HND
1時間前4,469,172VND27,110JPY -
NH471610:25
CTS→12:05
HND
1時間前2,655,786VND16,110JPY -
NH56
10:30
CTS→12:10
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
BC71010:40
CTS→12:20
HND
1時間前2,624,464VND15,920JPY -
JL50610:50
CTS→12:30
HND
1時間前4,197,165VND25,460JPY -
NH471811:20
CTS→13:00
HND
1時間前2,655,786VND16,110JPY -
JL50811:25
CTS→13:05
HND
1時間前2,855,259VND17,320JPY -
NH58
11:30
CTS→13:05
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
BC712
11:40
CTS→13:20
HND
1時間前2,426,146VND14,717JPY -
NH60
12:00
CTS→13:35
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
NH4720
12:20
CTS→14:00
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
NH62
12:25
CTS→14:05
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
JL51012:50
CTS→14:30
HND
1時間前3,562,479VND21,610JPY -
BC714
13:15
CTS→14:55
HND
1時間前2,426,146VND14,717JPY -
NH472413:30
CTS→15:10
HND
1時間前2,655,786VND16,110JPY -
JL51214:00
CTS→15:40
HND
1時間前6,823,277VND41,390JPY -
NH66
14:30
CTS→16:05
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
BC716
14:40
CTS→16:20
HND
1時間前2,426,146VND14,717JPY -
NH4726
15:00
CTS→16:40
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
BC71815:05
CTS→16:50
HND
1時間前2,749,093VND16,676JPY -
JL51415:15
CTS→16:55
HND
1時間前4,469,172VND27,110JPY -
NH6815:30
CTS→17:10
HND
1時間前5,303,165VND32,169JPY -
NH4728
16:00
CTS→17:40
HND
1時間前2,528,849VND15,340JPY -
NH110416:00
CTS→17:40
HND
1時間前2,655,786VND16,110JPY -
JL51616:05
CTS→17:45
HND
1時間前4,756,017VND28,850JPY -
BC72016:15
CTS→17:50
HND
1時間前2,906,034VND17,628JPY -
NH7016:30
CTS→18:10
HND
1時間前4,704,913VND28,540JPY -
NH110617:00
CTS→18:40
HND
1時間前6,482,031VND39,320JPY -
JL51817:00
CTS→18:45
HND
1時間前4,197,165VND25,460JPY -
JL52017:15
CTS→18:55
HND
1時間前3,686,119VND22,360JPY -
NH7417:25
CTS→19:05
HND
1時間前3,671,283VND22,270JPY -
NH473218:00
CTS→19:35
HND
1時間前5,303,165VND32,169JPY -
JL52218:05
CTS→19:45
HND
1時間前4,197,165VND25,460JPY -
NH7618:30
CTS→20:10
HND
1時間前4,197,165VND25,460JPY -
BC72619:10
CTS→20:50
HND
1時間前3,119,024VND18,920JPY -
JL52419:15
CTS→20:55
HND
1時間前4,230,135VND25,660JPY -
NH7819:35
CTS→21:15
HND
1時間前3,671,283VND22,270JPY -
JL52620:15
CTS→21:55
HND
1時間前3,653,149VND22,160JPY -
NH8220:30
CTS→22:10
HND
1時間前3,163,534VND19,190JPY -
NH473620:35
CTS→22:15
HND
1時間前5,303,165VND32,169JPY -
BC730
21:00
CTS→22:40
HND
1時間前2,426,146VND14,717JPY -
NH473821:00
CTS→22:40
HND
1時間前2,655,786VND16,110JPY -
JL528
21:15
CTS→22:55
HND
1時間前2,583,251VND15,670JPY -
NH4744
21:20
CTS→23:00
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
NH84
21:20
CTS→23:05
HND
1時間前2,039,235VND12,370JPY -
JL530
21:25
CTS→23:05
HND
1時間前2,129,904VND12,920JPY -
NH98821:45
CTS→23:30
HND
1時間前9,365,315VND56,810JPY -
CTS
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
