-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Haneda)-Okinawa(Naha) 5/10 Tokyo(Haneda)-Osaka(Itami) 5/6 Tokyo(Haneda)-Okinawa(Naha) 4/8
kết quả tìm kiếm
-
NH50
07:30
CTS→09:05
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
JL59007:35
CTS→09:10
HND
1時間前546MYR21,610JPY -
JL50007:40
CTS→09:20
HND
1時間前438MYR17,320JPY -
NH471208:00
CTS→09:35
HND
1時間前813MYR32,169JPY -
BC70608:15
CTS→09:55
HND
1時間前421MYR16,676JPY -
NH52
08:30
CTS→10:05
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
JL50208:45
CTS→10:25
HND
1時間前546MYR21,610JPY -
NH471409:00
CTS→10:35
HND
1時間前563MYR22,270JPY -
NH54
09:30
CTS→11:10
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
JL50409:45
CTS→11:25
HND
1時間前685MYR27,110JPY -
NH471610:25
CTS→12:05
HND
1時間前407MYR16,110JPY -
NH56
10:30
CTS→12:10
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
BC71010:40
CTS→12:20
HND
1時間前402MYR15,920JPY -
JL50610:50
CTS→12:30
HND
1時間前643MYR25,460JPY -
NH471811:20
CTS→13:00
HND
1時間前407MYR16,110JPY -
JL50811:25
CTS→13:05
HND
1時間前438MYR17,320JPY -
NH58
11:30
CTS→13:05
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
BC712
11:40
CTS→13:20
HND
1時間前372MYR14,717JPY -
NH60
12:00
CTS→13:35
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
NH4720
12:20
CTS→14:00
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
NH62
12:25
CTS→14:05
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
JL51012:50
CTS→14:30
HND
1時間前546MYR21,610JPY -
BC714
13:15
CTS→14:55
HND
1時間前372MYR14,717JPY -
NH472413:30
CTS→15:10
HND
1時間前407MYR16,110JPY -
JL51214:00
CTS→15:40
HND
1時間前1,046MYR41,390JPY -
NH66
14:30
CTS→16:05
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
BC716
14:40
CTS→16:20
HND
1時間前372MYR14,717JPY -
NH4726
15:00
CTS→16:40
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
BC71815:05
CTS→16:50
HND
1時間前421MYR16,676JPY -
JL51415:15
CTS→16:55
HND
1時間前685MYR27,110JPY -
NH6815:30
CTS→17:10
HND
1時間前813MYR32,169JPY -
NH4728
16:00
CTS→17:40
HND
1時間前388MYR15,340JPY -
NH110416:00
CTS→17:40
HND
1時間前407MYR16,110JPY -
JL51616:05
CTS→17:45
HND
1時間前729MYR28,850JPY -
BC72016:15
CTS→17:50
HND
1時間前445MYR17,628JPY -
NH7016:30
CTS→18:10
HND
1時間前721MYR28,540JPY -
NH110617:00
CTS→18:40
HND
1時間前994MYR39,320JPY -
JL51817:00
CTS→18:45
HND
1時間前643MYR25,460JPY -
JL52017:15
CTS→18:55
HND
1時間前565MYR22,360JPY -
NH7417:25
CTS→19:05
HND
1時間前563MYR22,270JPY -
NH473218:00
CTS→19:35
HND
1時間前813MYR32,169JPY -
JL52218:05
CTS→19:45
HND
1時間前643MYR25,460JPY -
NH7618:30
CTS→20:10
HND
1時間前643MYR25,460JPY -
BC72619:10
CTS→20:50
HND
1時間前478MYR18,920JPY -
JL52419:15
CTS→20:55
HND
1時間前648MYR25,660JPY -
NH7819:35
CTS→21:15
HND
1時間前563MYR22,270JPY -
JL52620:15
CTS→21:55
HND
1時間前560MYR22,160JPY -
NH8220:30
CTS→22:10
HND
1時間前485MYR19,190JPY -
NH473620:35
CTS→22:15
HND
1時間前813MYR32,169JPY -
BC730
21:00
CTS→22:40
HND
1時間前372MYR14,717JPY -
NH473821:00
CTS→22:40
HND
1時間前407MYR16,110JPY -
JL528
21:15
CTS→22:55
HND
1時間前396MYR15,670JPY -
NH4744
21:20
CTS→23:00
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
NH84
21:20
CTS→23:05
HND
1時間前313MYR12,370JPY -
JL530
21:25
CTS→23:05
HND
1時間前326MYR12,920JPY -
NH98821:45
CTS→23:30
HND
1時間前1,435MYR56,810JPY -
CTS
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
