-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Narita)-Okinawa(Naha) 6/6 Bangkok-Fukuoka 6/13 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 6/6
kết quả tìm kiếm
-
6J5207:35
KMI→09:15
HND
1時間前633CNY14,749JPY -
NH245207:35
KMI→09:15
HND
1時間前721CNY16,790JPY -
JL688
07:45
KMI→09:20
HND
1時間前553CNY12,880JPY -
NH60208:10
KMI→09:45
HND
1時間前721CNY16,790JPY -
NH60810:10
KMI→11:45
HND
1時間前620CNY14,450JPY -
JL690
10:35
KMI→12:10
HND
1時間前553CNY12,880JPY -
6J56
11:25
KMI→13:05
HND
1時間前612CNY14,249JPY -
NH245611:25
KMI→13:05
HND
1時間前721CNY16,790JPY -
JL692
12:05
KMI→13:40
HND
1時間前553CNY12,880JPY -
6J58
12:35
KMI→14:15
HND
1時間前612CNY14,249JPY -
NH245812:35
KMI→14:15
HND
1時間前699CNY16,290JPY -
NH61213:15
KMI→14:55
HND
1時間前699CNY16,290JPY -
JL694
14:10
KMI→15:50
HND
1時間前617CNY14,370JPY -
6J60
14:15
KMI→15:55
HND
1時間前612CNY14,249JPY -
NH246014:15
KMI→15:55
HND
1時間前794CNY18,490JPY -
NH614
15:50
KMI→17:35
HND
1時間前589CNY13,720JPY -
6J62
16:50
KMI→18:35
HND
1時間前595CNY13,850JPY -
JL69616:50
KMI→18:35
HND
1時間前697CNY16,238JPY -
NH246216:50
KMI→18:35
HND
1時間前794CNY18,490JPY -
6J6418:30
KMI→20:10
HND
1時間前633CNY14,749JPY -
NH246418:30
KMI→20:10
HND
1時間前794CNY18,490JPY -
JL698
18:55
KMI→20:30
HND
1時間前617CNY14,370JPY -
NH61820:05
KMI→21:45
HND
1時間前620CNY14,450JPY -
KMI
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
