-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Narita)-Seoul(Incheon) 5/5 Osaka(Kansai)-Singapore 4/7 Sapporo(Chitose)-Seoul(Incheon) 4/21 Fukuoka-Nagoya(Chubu) 5/13 Kuala Lumpur-Tokyo(Narita) 5/9 Fukuoka-Nagoya(Chubu) 5/10 Tokyo(Narita)-Nội Bài 4/30 Hồ Chí Minh-Tokyo(Haneda) 5/28
kết quả tìm kiếm
-
JL3500:05
HND→06:10
SIN
1時間前2,169AUD238,500JPY -
NH84300:30
HND→06:40
SIN
1時間前2,479AUD272,550JPY -
NH4300:40
HND→06:40
SIN
1時間前2,055AUD225,950JPY -
TR883
02:20
HND→08:20
SIN
1時間前735AUD80,817JPY -
NH625908:55
HND→15:00
SIN
1時間前2,387AUD262,460JPY -
SQ63108:55
HND→15:00
SIN
1時間前3,825AUD420,480JPY -
NH5909:15
HND→15:15
SIN
1時間前2,383AUD261,950JPY -
SQ3109:15
HND→15:15
SIN
1時間前2,032AUD223,380JPY -
NH841
10:55
HND→17:15
SIN
1時間前1,856AUD204,050JPY -
NH4110:55
HND→17:15
SIN
1時間前2,092AUD229,950JPY -
JL37
11:40
HND→17:45
SIN
1時間前1,760AUD193,500JPY -
NH57
17:05
HND→23:05
SIN
1時間前1,737AUD190,950JPY -
NH625717:05
HND→23:05
SIN
1時間前2,179AUD239,550JPY -
SQ33
17:05
HND→23:05
SIN
1時間前1,611AUD177,080JPY -
SQ63317:05
HND→23:05
SIN
1時間前2,109AUD231,880JPY -
NH51
22:55
HND→05:10 +1
SIN
1時間前1,737AUD190,950JPY -
SQ35
22:55
HND→05:10 +1
SIN
1時間前1,611AUD177,080JPY -
NH625122:55
HND→05:25 +1
SIN
1時間前2,179AUD239,550JPY -
SQ63522:55
HND→05:25 +1
SIN
1時間前2,109AUD231,880JPY -
HND
SIN乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
