-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Fukuoka-Seoul(Incheon) 5/16 Seoul(Incheon)-Fukuoka 6/30 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 5/18 Tokyo(Narita)-Nội Bài 5/28 Okinawa(Naha)-Tokyo(Haneda) 5/23 Fukuoka-Nagoya(Chubu) 5/10 Tokyo(Haneda)-Nagasaki 5/1
kết quả tìm kiếm
-
6J31
07:05
HND→09:00
NGS
1時間前4,601,064IDR43,250JPY -
NH243107:05
HND→09:00
NGS
1時間前4,611,702IDR43,350JPY -
JL60507:35
HND→09:25
NGS
1時間前6,320,532IDR59,413JPY -
NH66108:15
HND→10:10
NGS
1時間前5,888,298IDR55,350JPY -
NH243309:35
HND→11:30
NGS
1時間前6,452,128IDR60,650JPY -
JL60710:00
HND→12:05
NGS
1時間前6,320,532IDR59,413JPY -
NH66310:55
HND→12:50
NGS
1時間前6,452,128IDR60,650JPY -
JL60912:30
HND→14:25
NGS
1時間前6,381,809IDR59,989JPY -
6J3512:50
HND→14:45
NGS
1時間前4,771,277IDR44,850JPY -
NH243512:50
HND→14:45
NGS
1時間前5,888,298IDR55,350JPY -
JL61113:30
HND→15:25
NGS
1時間前5,819,681IDR54,705JPY -
NH1083
15:00
HND→16:55
NGS
1時間前4,558,511IDR42,850JPY -
NH667
16:45
HND→18:45
NGS
1時間前4,554,468IDR42,812JPY -
JL61317:45
HND→19:50
NGS
1時間前5,819,681IDR54,705JPY -
6J37
18:40
HND→20:35
NGS
1時間前4,441,489IDR41,750JPY -
NH2437
18:40
HND→20:35
NGS
1時間前4,494,681IDR42,250JPY -
NH669
19:20
HND→21:15
NGS
1時間前4,494,681IDR42,250JPY -
JL61519:30
HND→21:25
NGS
1時間前5,819,681IDR54,705JPY -
HND
NGS乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
