-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Singapore-Tokyo(Haneda) 5/17 Manila-Nagoya(Chubu) 5/2 Tokyo(Haneda)-Hồ Chí Minh 4/16 Fukuoka-Bangkok 4/14 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 5/19 Bangkok-Tokyo(Haneda) 6/8 Tokyo(Narita)-Nội Bài 5/3 Tokyo(Haneda)-Hồ Chí Minh 5/12
kết quả tìm kiếm
-
6J3107:05
HND→09:00
NGS
1時間前321,596KRW34,250JPY -
NH2431
07:05
HND→09:00
NGS
1時間前284,967KRW30,349JPY -
JL605
07:35
HND→09:25
NGS
1時間前271,737KRW28,940JPY -
NH661
08:15
HND→10:10
NGS
1時間前284,967KRW30,349JPY -
6J3309:35
HND→11:30
NGS
1時間前307,512KRW32,750JPY -
NH243309:35
HND→11:30
NGS
1時間前322,526KRW34,349JPY -
JL60710:00
HND→12:05
NGS
1時間前434,742KRW46,300JPY -
NH66310:55
HND→12:50
NGS
1時間前322,526KRW34,349JPY -
JL609
12:30
HND→14:25
NGS
1時間前271,737KRW28,940JPY -
6J3512:50
HND→14:45
NGS
1時間前331,925KRW35,350JPY -
NH2435
12:50
HND→14:45
NGS
1時間前284,967KRW30,349JPY -
JL61113:30
HND→15:25
NGS
1時間前319,155KRW33,990JPY -
NH1083
15:00
HND→16:55
NGS
1時間前284,967KRW30,349JPY -
NH667
16:45
HND→18:45
NGS
1時間前248,357KRW26,450JPY -
JL613
17:45
HND→19:50
NGS
1時間前182,723KRW19,460JPY -
6J37
18:40
HND→20:35
NGS
1時間前248,357KRW26,450JPY -
NH2437
18:40
HND→20:35
NGS
1時間前248,357KRW26,450JPY -
NH669
19:20
HND→21:15
NGS
1時間前210,798KRW22,450JPY -
JL615
19:30
HND→21:25
NGS
1時間前182,723KRW19,460JPY -
HND
NGS乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
