-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Haneda)-Fukuoka 5/2 Seoul(Incheon)-Okinawa(Naha) 6/22 Fukuoka-Okinawa(Naha) 4/18
kết quả tìm kiếm
-
NH239
06:20
HND→08:05
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
BC1
06:20
HND→08:15
FUK
1時間前594CNY13,850JPY -
JL303
06:25
HND→08:10
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
7G41
06:35
HND→08:30
FUK
1時間前595CNY13,870JPY -
NH3841
06:35
HND→08:30
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
NH1075
06:45
HND→08:30
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
JL30507:05
HND→08:45
FUK
1時間前774CNY18,050JPY -
NH241
07:30
HND→09:20
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
BC3
07:35
HND→09:30
FUK
1時間前642CNY14,960JPY -
JL30708:00
HND→09:45
FUK
1時間前774CNY18,050JPY -
NH24308:15
HND→10:00
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
NH24508:40
HND→10:25
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
JL30909:05
HND→10:50
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
JL31109:15
HND→11:00
FUK
1時間前798CNY18,600JPY -
7G4309:20
HND→11:15
FUK
1時間前769CNY17,940JPY -
NH384309:20
HND→11:15
FUK
1時間前972CNY22,670JPY -
BC709:35
HND→11:30
FUK
1時間前722CNY16,830JPY -
NH24709:40
HND→11:25
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
JL31310:00
HND→11:45
FUK
1時間前873CNY20,360JPY -
NH249
10:15
HND→12:05
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
7G45
10:15
HND→12:10
FUK
1時間前680CNY15,850JPY -
JL31511:10
HND→12:55
FUK
1時間前798CNY18,600JPY -
BC911:15
HND→13:10
FUK
1時間前727CNY16,960JPY -
NH25111:30
HND→13:15
FUK
1時間前972CNY22,670JPY -
BC11
11:45
HND→13:40
FUK
1時間前642CNY14,960JPY -
JL31711:55
HND→13:40
FUK
1時間前798CNY18,600JPY -
7G47
12:20
HND→14:15
FUK
1時間前680CNY15,850JPY -
NH384712:20
HND→14:15
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
NH25312:35
HND→14:20
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
BC1312:35
HND→14:30
FUK
1時間前727CNY16,960JPY -
JL31912:50
HND→14:35
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
7G49
13:15
HND→15:10
FUK
1時間前680CNY15,850JPY -
NH384913:15
HND→15:10
FUK
1時間前1,416CNY33,010JPY -
NH255
13:30
HND→15:15
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
JL32113:45
HND→15:30
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
BC1513:45
HND→15:40
FUK
1時間前727CNY16,960JPY -
NH257
14:25
HND→16:10
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
NH259
15:00
HND→16:50
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
BC1915:05
HND→17:00
FUK
1時間前727CNY16,960JPY -
JL32315:25
HND→17:10
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
NH26115:40
HND→17:30
FUK
1時間前972CNY22,670JPY -
JL32515:55
HND→17:45
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
7G5115:55
HND→17:50
FUK
1時間前769CNY17,940JPY -
NH385115:55
HND→17:50
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
BC2116:05
HND→18:05
FUK
1時間前727CNY16,960JPY -
NH26316:20
HND→18:15
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
JL32717:00
HND→19:00
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
NH265
17:00
HND→19:00
FUK
1時間前675CNY15,740JPY -
BC2317:25
HND→19:25
FUK
1時間前942CNY21,960JPY -
JL32917:55
HND→19:50
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
NH26718:00
HND→19:55
FUK
1時間前972CNY22,670JPY -
7G5318:30
HND→20:25
FUK
1時間前769CNY17,940JPY -
NH385318:30
HND→20:25
FUK
1時間前821CNY19,150JPY -
BC2518:40
HND→20:35
FUK
1時間前1,070CNY24,960JPY -
JL33118:45
HND→20:35
FUK
1時間前1,170CNY27,290JPY -
NH26919:00
HND→20:45
FUK
1時間前972CNY22,670JPY -
JL33319:10
HND→21:00
FUK
1時間前1,175CNY27,400JPY -
NH27119:20
HND→21:10
FUK
1時間前972CNY22,670JPY -
JL33519:35
HND→21:30
FUK
1時間前1,255CNY29,270JPY -
NH27319:35
HND→21:30
FUK
1時間前1,269CNY29,600JPY -
7G5519:55
HND→21:50
FUK
1時間前1,453CNY33,890JPY -
NH385519:55
HND→21:50
FUK
1時間前1,751CNY40,820JPY -
BC2720:00
HND→21:55
FUK
1時間前1,070CNY24,960JPY -
HND
FUK乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
