-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Okinawa(Naha)-Fukuoka 5/18 Taipei(Taoyuan)-Tokyo(Haneda) 6/16 Tokyo(Haneda)-Fukuoka 9/30 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 9/30 Komatsu-Tokyo(Haneda) 4/16 Fukuoka-Singapore 4/16
kết quả tìm kiếm
-
NH23906:20
HND→08:10
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC1
06:20
HND→08:15
FUK
1時間前385CNY8,960JPY -
JL30306:25
HND→08:15
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
7G41
06:35
HND→08:30
FUK
1時間前449CNY10,460JPY -
NH384106:35
HND→08:30
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH107506:45
HND→08:35
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL30507:05
HND→08:50
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH24107:30
HND→09:25
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC3
07:35
HND→09:30
FUK
1時間前556CNY12,960JPY -
JL30708:00
HND→09:50
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH24308:10
HND→10:00
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH24508:40
HND→10:30
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL30909:05
HND→10:55
FUK
1時間前874CNY20,360JPY -
JL31109:15
HND→11:05
FUK
1時間前798CNY18,600JPY -
7G4309:20
HND→11:15
FUK
1時間前680CNY15,850JPY -
NH384309:20
HND→11:15
FUK
1時間前1,153CNY26,850JPY -
BC7
09:35
HND→11:30
FUK
1時間前556CNY12,960JPY -
NH24709:40
HND→11:30
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL31310:00
HND→11:55
FUK
1時間前613CNY14,280JPY -
7G4510:15
HND→12:10
FUK
1時間前595CNY13,870JPY -
NH384510:15
HND→12:10
FUK
1時間前572CNY13,320JPY -
NH24910:15
HND→12:10
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL31511:00
HND→12:55
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC9
11:15
HND→13:10
FUK
1時間前470CNY10,960JPY -
NH25111:30
HND→13:20
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC11
11:45
HND→13:40
FUK
1時間前470CNY10,960JPY -
JL31711:55
HND→13:45
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
7G4712:20
HND→14:15
FUK
1時間前595CNY13,870JPY -
NH384712:20
HND→14:15
FUK
1時間前879CNY20,470JPY -
BC13
12:35
HND→14:30
FUK
1時間前470CNY10,960JPY -
NH25312:35
HND→14:30
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL31912:50
HND→14:40
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
7G49
13:15
HND→15:10
FUK
1時間前510CNY11,890JPY -
NH384913:15
HND→15:10
FUK
1時間前1,294CNY30,150JPY -
NH25513:30
HND→15:20
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL32113:45
HND→15:35
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC15
13:45
HND→15:40
FUK
1時間前470CNY10,960JPY -
NH25714:25
HND→16:15
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH25915:00
HND→16:55
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC19
15:05
HND→17:00
FUK
1時間前470CNY10,960JPY -
JL32315:25
HND→17:15
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH26115:40
HND→17:35
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
7G51
15:55
HND→17:50
FUK
1時間前449CNY10,460JPY -
JL32515:55
HND→17:50
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH385115:55
HND→17:50
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC21
16:05
HND→18:05
FUK
1時間前470CNY10,960JPY -
NH26316:20
HND→18:20
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL32717:00
HND→19:00
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH26517:00
HND→19:05
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
BC23
17:25
HND→19:25
FUK
1時間前556CNY12,960JPY -
JL32917:55
HND→19:55
FUK
1時間前798CNY18,600JPY -
NH26718:00
HND→19:55
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
7G5318:30
HND→20:25
FUK
1時間前680CNY15,850JPY -
NH385318:30
HND→20:25
FUK
1時間前737CNY17,170JPY -
BC25
18:40
HND→20:35
FUK
1時間前556CNY12,960JPY -
JL33118:45
HND→20:35
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH26919:00
HND→20:50
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL33319:15
HND→21:10
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH27119:20
HND→21:15
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
JL33519:30
HND→21:30
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
NH27319:35
HND→21:30
FUK
1時間前600CNY13,980JPY -
7G5519:55
HND→21:50
FUK
1時間前1,200CNY27,950JPY -
NH385519:55
HND→21:50
FUK
1時間前1,455CNY33,890JPY -
BC27
20:00
HND→21:55
FUK
1時間前556CNY12,960JPY -
HND
FUK乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
