-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Fukuoka-Seoul(Incheon) 6/30 Okinawa(Naha)-Osaka(Itami) 5/30 Hồ Chí Minh-Nagoya(Chubu) 5/1 Osaka(Kansai)-Bangkok 5/10 Tokyo(Narita)-Nội Bài 4/22 Fukuoka-Busan 6/11 Fukuoka-Seoul(Incheon) 5/9 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 6/5
kết quả tìm kiếm
-
NH5007:30
CTS→09:05
HND
1時間前687MYR27,220JPY -
JL59007:30
CTS→09:10
HND
1時間前647MYR25,622JPY -
JL50007:40
CTS→09:20
HND
1時間前687MYR27,211JPY -
HD1208:00
CTS→09:35
HND
1時間前551MYR21,820JPY -
NH471208:00
CTS→09:35
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
BC70608:15
CTS→09:55
HND
1時間前536MYR21,229JPY -
NH5208:30
CTS→10:05
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
JL50208:50
CTS→10:30
HND
1時間前915MYR36,220JPY -
HD1409:00
CTS→10:35
HND
1時間前551MYR21,820JPY -
NH471409:00
CTS→10:35
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
NH5409:30
CTS→11:10
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
JL50409:45
CTS→11:25
HND
1時間前942MYR37,320JPY -
HD1610:25
CTS→12:05
HND
1時間前551MYR21,820JPY -
NH471610:25
CTS→12:05
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
NH5610:30
CTS→12:10
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
BC71010:40
CTS→12:20
HND
1時間前500MYR19,821JPY -
JL50610:50
CTS→12:30
HND
1時間前915MYR36,220JPY -
HD1811:20
CTS→13:00
HND
1時間前475MYR18,820JPY -
NH471811:20
CTS→13:00
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
JL50811:20
CTS→13:05
HND
1時間前915MYR36,220JPY -
NH5811:30
CTS→13:05
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
BC71211:40
CTS→13:20
HND
1時間前448MYR17,727JPY -
NH6012:00
CTS→13:35
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
HD2012:20
CTS→14:00
HND
1時間前475MYR18,820JPY -
NH472012:20
CTS→14:00
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
NH6212:25
CTS→14:05
HND
1時間前601MYR23,820JPY -
JL51012:50
CTS→14:30
HND
1時間前526MYR20,820JPY -
BC71413:15
CTS→14:55
HND
1時間前406MYR16,073JPY -
HD2413:30
CTS→15:10
HND
1時間前475MYR18,820JPY -
NH6413:30
CTS→15:10
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
JL51214:00
CTS→15:40
HND
1時間前526MYR20,820JPY -
NH6614:30
CTS→16:05
HND
1時間前601MYR23,820JPY -
BC716
14:40
CTS→16:20
HND
1時間前370MYR14,648JPY -
HD2615:00
CTS→16:40
HND
1時間前450MYR17,820JPY -
NH472615:00
CTS→16:40
HND
1時間前601MYR23,820JPY -
BC718
15:05
CTS→16:50
HND
1時間前349MYR13,803JPY -
JL51415:10
CTS→16:55
HND
1時間前935MYR37,030JPY -
NH6815:30
CTS→17:10
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
HD2816:00
CTS→17:40
HND
1時間前425MYR16,820JPY -
NH110416:00
CTS→17:40
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
JL51616:00
CTS→17:45
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
BC720
16:15
CTS→17:50
HND
1時間前349MYR13,819JPY -
NH7016:30
CTS→18:10
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
NH110617:00
CTS→18:40
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
JL51817:00
CTS→18:45
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
JL52017:10
CTS→18:55
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
NH7417:25
CTS→19:05
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
HD3218:00
CTS→19:35
HND
1時間前425MYR16,820JPY -
NH473218:00
CTS→19:35
HND
1時間前601MYR23,820JPY -
JL52218:00
CTS→19:45
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
NH7618:30
CTS→20:10
HND
1時間前601MYR23,820JPY -
BC72619:10
CTS→20:50
HND
1時間前373MYR14,783JPY -
JL52419:15
CTS→20:55
HND
1時間前526MYR20,820JPY -
NH7819:35
CTS→21:15
HND
1時間前776MYR30,720JPY -
JL52620:15
CTS→21:55
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
NH8220:30
CTS→22:10
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
HD3620:35
CTS→22:15
HND
1時間前425MYR16,820JPY -
NH473620:35
CTS→22:15
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
HD3821:00
CTS→22:40
HND
1時間前374MYR14,820JPY -
BC730
21:00
CTS→22:40
HND
1時間前345MYR13,669JPY -
NH473821:00
CTS→22:40
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
JL52821:10
CTS→22:55
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
HD44
21:20
CTS→23:00
HND
1時間前324MYR12,820JPY -
NH474421:20
CTS→23:00
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
JL53021:20
CTS→23:05
HND
1時間前521MYR20,620JPY -
CTS
HND乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
