lịch sử tìm kiếm Tokyo(Haneda)-Shanghai(Pudong) 4/29
kết quả tìm kiếm

-

GK12
02:40
TPE→07:00
NRT16,980円
1時間前 -

IT200
06:35
TPE→11:00
NRT23,938円
1時間前 -

TR866
06:45
TPE→11:15
NRT28,886円
1時間前 -

NH585007:55
TPE→12:25
NRT149,875円
1時間前 -

BR18407:55
TPE→12:25
NRT50,066円
1時間前 -

JX80008:30
TPE→12:55
NRT50,004円
1時間前 -

JL504608:50
TPE→13:15
NRT152,739円
1時間前 -

CI10008:50
TPE→13:15
NRT53,023円
1時間前 -

NH580809:00
TPE→13:25
NRT149,875円
1時間前 -

BR19809:00
TPE→13:25
NRT50,066円
1時間前 -

JL80210:25
TPE→14:55
NRT54,046円
1時間前 -

JX80210:40
TPE→15:05
NRT46,904円
1時間前 -

JL517612:15
TPE→16:35
NRT152,739円
1時間前 -

CI10412:15
TPE→16:35
NRT46,484円
1時間前 -

JL866412:45
TPE→17:15
NRT54,046円
1時間前 -

CX45013:00
TPE→17:15
NRT55,075円
1時間前 -

GK14
13:10
TPE→17:35
NRT18,480円
1時間前 -

IT202
14:25
TPE→18:35
NRT21,443円
1時間前 -

JL504814:35
TPE→19:00
NRT152,739円
1時間前 -

CI10814:35
TPE→19:00
NRT44,928円
1時間前 -

JX80415:00
TPE→19:25
NRT45,292円
1時間前 -

NH580615:20
TPE→19:40
NRT149,875円
1時間前 -

BR19615:20
TPE→19:40
NRT45,354円
1時間前 -

JL504016:25
TPE→20:50
NRT152,739円
1時間前 -

CI10616:25
TPE→20:50
NRT44,928円
1時間前 -
TPE
NRT乗り継ぎ便
* Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác.

