lịch sử tìm kiếm
kết quả tìm kiếm

-

GK13
08:30
NRT→11:50
TPE5,985THB30,060JPY
1時間前 -

CI10709:20
NRT→12:30
TPE9,454THB47,484JPY
1時間前 -

IT201
11:25
NRT→14:45
TPE5,868THB29,474JPY
1時間前 -

TR899
11:55
NRT→15:10
TPE6,920THB34,760JPY
1時間前 -

BR18313:00
NRT→16:05
TPE13,083THB65,716JPY
1時間前 -

JX80113:45
NRT→16:50
TPE8,920THB44,803JPY
1時間前 -

BR19714:00
NRT→17:05
TPE11,613THB58,330JPY
1時間前 -

CI10114:35
NRT→17:45
TPE9,218THB46,301JPY
1時間前 -

CX45115:30
NRT→18:40
TPE9,300THB46,715JPY
1時間前 -

JX80315:40
NRT→18:45
TPE10,531THB52,896JPY
1時間前 -

MM62516:35
NRT→20:00
TPE9,170THB46,058JPY
1時間前 -

SL395
17:15
NRT→20:20
TPE5,092THB25,578JPY
1時間前 -

JL517517:45
NRT→20:55
TPE45,388THB227,978JPY
1時間前 -

CI10517:45
NRT→20:55
TPE8,776THB44,080JPY
1時間前 -

JL80918:05
NRT→21:10
TPE36,716THB184,419JPY
1時間前 -

JL504919:30
NRT→22:45
TPE44,216THB222,093JPY
1時間前 -

CI10919:30
NRT→22:45
TPE10,734THB53,915JPY
1時間前 -

TR875
19:55
NRT→23:10
TPE3,974THB19,960JPY
1時間前 -

JX80520:10
NRT→23:20
TPE14,428THB72,469JPY
1時間前 -

BR19520:20
NRT→23:25
TPE8,547THB42,930JPY
1時間前 -

IT20320:25
NRT→23:25
TPE8,264THB41,508JPY
1時間前 -

GK1122:25
NRT→01:30 +1
TPE10,842THB54,460JPY
1時間前 -
NRT
TPE乗り継ぎ便
* Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác.

