-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Kumamoto-Tokyo(Haneda) 4/17 Fukuoka-Nagoya(Chubu) 5/10 Hồ Chí Minh-Tokyo(Haneda) 5/28 Seoul(Incheon)-Fukuoka 6/30 Fukuoka-Tokyo(Haneda) 5/18 Tokyo(Narita)-Nội Bài 5/28 Okinawa(Naha)-Tokyo(Haneda) 5/23
kết quả tìm kiếm
-
JL3500:05
HND→06:10
SIN
1時間前6,020MYR238,500JPY -
NH84300:30
HND→06:40
SIN
1時間前6,880MYR272,550JPY -
NH4300:40
HND→06:40
SIN
1時間前5,704MYR225,950JPY -
TR883
02:20
HND→08:20
SIN
1時間前2,040MYR80,817JPY -
NH625908:55
HND→15:00
SIN
1時間前6,625MYR262,460JPY -
SQ63108:55
HND→15:00
SIN
1時間前10,614MYR420,480JPY -
NH5909:15
HND→15:15
SIN
1時間前6,612MYR261,950JPY -
SQ3109:15
HND→15:15
SIN
1時間前5,639MYR223,380JPY -
NH841
10:55
HND→17:15
SIN
1時間前5,151MYR204,050JPY -
NH4110:55
HND→17:15
SIN
1時間前5,805MYR229,950JPY -
JL37
11:40
HND→17:45
SIN
1時間前4,884MYR193,500JPY -
NH57
17:05
HND→23:05
SIN
1時間前4,820MYR190,950JPY -
NH625717:05
HND→23:05
SIN
1時間前6,047MYR239,550JPY -
SQ33
17:05
HND→23:05
SIN
1時間前4,470MYR177,080JPY -
SQ63317:05
HND→23:05
SIN
1時間前5,853MYR231,880JPY -
NH51
22:55
HND→05:10 +1
SIN
1時間前4,820MYR190,950JPY -
SQ35
22:55
HND→05:10 +1
SIN
1時間前4,470MYR177,080JPY -
NH625122:55
HND→05:25 +1
SIN
1時間前6,047MYR239,550JPY -
SQ63522:55
HND→05:25 +1
SIN
1時間前5,853MYR231,880JPY -
HND
SIN乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
