-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Fukuoka-Singapore 4/18 Ibaraki-Fukuoka 4/18 Tokyo(Haneda)-Komatsu 7/25 Tokyo(Haneda)-Fukuoka 4/18
kết quả tìm kiếm
-
6J31
07:05
HND→09:00
NGS
1時間前292AUD33,300JPY -
NH243107:05
HND→09:00
NGS
1時間前411AUD46,850JPY -
JL605
07:30
HND→09:20
NGS
1時間前261AUD29,740JPY -
NH66108:15
HND→10:10
NGS
1時間前376AUD42,850JPY -
6J3309:35
HND→11:30
NGS
1時間前440AUD50,150JPY -
JL607
10:00
HND→12:05
NGS
1時間前326AUD37,190JPY -
NH663
10:55
HND→12:50
NGS
1時間前341AUD38,820JPY -
JL609
12:35
HND→14:30
NGS
1時間前261AUD29,740JPY -
6J35
12:50
HND→14:45
NGS
1時間前292AUD33,300JPY -
NH243512:50
HND→14:45
NGS
1時間前372AUD42,360JPY -
JL611
13:30
HND→15:25
NGS
1時間前261AUD29,740JPY -
NH1083
15:00
HND→16:55
NGS
1時間前253AUD28,820JPY -
NH667
16:45
HND→18:45
NGS
1時間前253AUD28,820JPY -
JL613
17:45
HND→19:50
NGS
1時間前261AUD29,740JPY -
6J37
18:40
HND→20:35
NGS
1時間前292AUD33,300JPY -
NH2437
18:40
HND→20:35
NGS
1時間前253AUD28,820JPY -
NH669
19:20
HND→21:15
NGS
1時間前253AUD28,820JPY -
JL615
19:30
HND→21:25
NGS
1時間前261AUD29,740JPY -
HND
NGS乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
