lịch sử tìm kiếm Tokyo(Haneda)-Taipei(Taoyuan) 10/6 Okinawa(Naha)-Fukuoka 4/26 Fukuoka-Seoul(Incheon) 6/16 Tokyo(Narita)-Okinawa(Naha) 9/17 Bangkok-Osaka(Kansai) 6/25 Seoul(Incheon)-Sapporo(Chitose) 6/11 Tokyo(Haneda)-Seoul(Gimpo) 6/23
kết quả tìm kiếm
-

BC2
07:00
FUK→08:35
HND3,000THB14,870JPY
1時間前 -

7G40
07:00
FUK→08:40
HND2,796THB13,860JPY
1時間前 -

JL30007:00
FUK→08:40
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

NH240
07:00
FUK→08:40
HND3,264THB16,179JPY
1時間前 -

JL30207:25
FUK→09:05
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

NH24207:50
FUK→09:30
HND3,562THB17,659JPY
1時間前 -

JL30408:15
FUK→09:50
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

NH244
08:40
FUK→10:25
HND3,264THB16,179JPY
1時間前 -

BC4
08:50
FUK→10:30
HND3,197THB15,850JPY
1時間前 -

7G4209:10
FUK→11:00
HND3,583THB17,760JPY
1時間前 -

NH384209:10
FUK→11:00
HND3,562THB17,659JPY
1時間前 -

JL30609:15
FUK→10:55
HND3,752THB18,600JPY
1時間前 -

NH1076
09:30
FUK→11:10
HND3,264THB16,179JPY
1時間前 -

JL30810:05
FUK→11:45
HND3,752THB18,600JPY
1時間前 -

BC610:10
FUK→11:55
HND3,799THB18,830JPY
1時間前 -

NH246
10:15
FUK→12:00
HND3,264THB16,179JPY
1時間前 -

NH24810:50
FUK→12:35
HND3,562THB17,659JPY
1時間前 -

JL31011:00
FUK→12:45
HND3,772THB18,700JPY
1時間前 -

NH25011:25
FUK→13:10
HND4,753THB23,560JPY
1時間前 -

7G44
11:50
FUK→13:40
HND3,361THB16,660JPY
1時間前 -

NH384411:50
FUK→13:40
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

JL31211:55
FUK→13:40
HND3,752THB18,600JPY
1時間前 -

BC8
12:05
FUK→13:50
HND3,197THB15,850JPY
1時間前 -

NH25212:25
FUK→14:10
HND3,562THB17,659JPY
1時間前 -

7G46
12:50
FUK→14:40
HND3,361THB16,660JPY
1時間前 -

NH384612:50
FUK→14:40
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

JL31412:55
FUK→14:40
HND4,107THB20,360JPY
1時間前 -

NH25413:05
FUK→14:50
HND4,309THB21,359JPY
1時間前 -

BC1213:45
FUK→15:25
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

JL31614:00
FUK→15:45
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

NH25614:15
FUK→16:00
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

7G4814:15
FUK→16:05
HND3,401THB16,860JPY
1時間前 -

BC1414:35
FUK→16:25
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

JL31814:35
FUK→16:25
HND3,661THB18,150JPY
1時間前 -

BC1615:05
FUK→16:50
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

NH25815:20
FUK→17:10
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

7G5015:55
FUK→17:45
HND3,401THB16,860JPY
1時間前 -

NH385015:55
FUK→17:45
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

JL32016:00
FUK→17:50
HND4,127THB20,460JPY
1時間前 -

BC1816:15
FUK→17:55
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

NH26016:20
FUK→18:10
HND4,753THB23,560JPY
1時間前 -

JL32216:35
FUK→18:20
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

JL32417:10
FUK→18:55
HND5,905THB29,270JPY
1時間前 -

NH26217:10
FUK→19:00
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

BC2017:35
FUK→19:20
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

NH26417:45
FUK→19:35
HND4,309THB21,359JPY
1時間前 -

JL32618:20
FUK→20:05
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

NH26618:30
FUK→20:15
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

BC2218:40
FUK→20:20
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

7G52
19:00
FUK→20:45
HND2,796THB13,860JPY
1時間前 -

NH385219:00
FUK→20:45
HND6,689THB33,160JPY
1時間前 -

JL32819:10
FUK→20:55
HND5,505THB27,290JPY
1時間前 -

NH26819:15
FUK→21:00
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

NH27019:55
FUK→21:40
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

BC2420:00
FUK→21:40
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

JL33020:05
FUK→21:45
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

NH27220:45
FUK→22:25
HND5,055THB25,060JPY
1時間前 -

JL33221:00
FUK→22:40
HND3,641THB18,050JPY
1時間前 -

7G5421:05
FUK→22:45
HND4,041THB20,030JPY
1時間前 -

NH385421:05
FUK→22:45
HND4,006THB19,860JPY
1時間前 -

BC2621:15
FUK→22:55
HND3,399THB16,850JPY
1時間前 -

NH27421:15
FUK→23:00
HND4,309THB21,359JPY
1時間前 -
FUK
HND乗り継ぎ便
* Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác.

