-
Tìm kiếm chuyến bayTừ: Đến: Ngày khởi hành:
tìm kiếm
-
lịch sử tìm kiếm
Tokyo(Narita)-Fukuoka 7/4 Fukuoka-Busan 6/12 Osaka(Kobe)-Niigata 5/31 Nagoya(Chubu)-Fukuoka 6/1 Daegu-Osaka(Kansai) 7/22 Busan-Fukuoka 6/27 Okinawa(Naha)-Busan 7/10 Fukuoka-Tokyo(Narita) 7/11
kết quả tìm kiếm
-
JL290007:35
CTS→08:40
SDJ
1時間前8,485TWD42,980JPY -
NH480007:50
CTS→09:00
SDJ
1時間前6,537TWD33,110JPY -
NH314609:55
CTS→11:00
SDJ
1時間前10,315TWD52,250JPY -
JL290211:00
CTS→12:05
SDJ
1時間前6,252TWD31,670JPY -
NH480612:55
CTS→14:05
SDJ
1時間前10,315TWD52,250JPY -
MM414
13:20
CTS→14:30
SDJ
1時間前3,304TWD16,737JPY -
NH3148
13:25
CTS→14:30
SDJ
1時間前5,342TWD27,060JPY -
NH1224
14:05
CTS→15:15
SDJ
1時間前5,342TWD27,060JPY -
JL2904
14:35
CTS→15:40
SDJ
1時間前5,688TWD28,810JPY -
MM418
16:35
CTS→17:45
SDJ
1時間前3,205TWD16,236JPY -
NH481017:45
CTS→18:55
SDJ
1時間前5,950TWD30,140JPY -
NH123018:35
CTS→19:55
SDJ
1時間前6,537TWD33,110JPY -
JL2906
18:55
CTS→20:00
SDJ
1時間前5,688TWD28,810JPY -
JL2910
19:45
CTS→20:50
SDJ
1時間前5,668TWD28,710JPY -
NH315020:05
CTS→21:10
SDJ
1時間前5,950TWD30,140JPY -
CTS
SDJ乗り継ぎ便
- * Trang web này cung cấp dịch vụ tìm kiếm các ghế trống và phí của tất cả các hãng hàng không. Để đặt chỗ hoặc mua vé, hãy sử dụng trang web của từng hãng hàng không sau khi kiểm tra các thông tin mới nhất bằng cách sử dụng các liên kết được cung cấp.
* Giá tham khảo và thông tin ghế trống chỉ áp dụng cho một người lớn
* Các thông tin được đăng trên trang web này (ghế trống, giá vé, đường bay, thời gian,...) có thể không cập nhật hoặc chính xác. - © 2012-2026 sheep.jp LLC.
